Danh mục ký quỹ

Quý Khách vui lòng tham khảo danh mục ký quỹ tại HCT dưới đây:

Nhóm Hàng Hoá Tên Hàng Hoá Mã Hàng Hoá Sở Giao Dịch Mức Ký Quỹ Giao Dịch (VND) Giá Trị Hợp Đồng (VND)
NÔNG SẢN Dầu Đậu Tương ZLE CBOT 72,570,960 904,780,800
Đậu Tương ZSE CBOT 83,849,304 1,484,406,000
Đậu Tương Mini XB CBOT 16,776,144 296,881,200
Gạo Thô ZRE CBOT 48,380,640 577,007,200
Khô Đậu Tương ZME CBOT 53,564,280 808,962,000
Lúa Mỳ ZWA CBOT 57,020,040 709,478,000
Lúa mỳ Kansas KWE CBOT 55,292,160 709,478,000
Lúa Mỳ Mini XW CBOT 11,404,008 133,949,400
Ngô ZCE CBOT 33,709,368 564,179,000
Ngô Mini XC CBOT 6,754,440 112,835,800
NĂNG LƯỢNG Dầu Brent QO ICE EU 183,500,856 1,754,060,000
Dầu Brent Mini BM ICE SGX 26,389,440 175,406,000
Dầu ít lưu huỳnh QP ICE EU 158,650,800 1,756,678,000
Dầu WTI CLE NYMEX 207,094,272 1,649,340,000
Dầu WTI Micro MCLE NYMEX 20,703,144 164,934,000
Dầu WTI Mini NQM NYMEX 102,541,824 824,670,000
Khí tự nhiên NGE NYMEX 89,284,272 837,760,000
Khí tự nhiên Mini NQG NYMEX 24,284,568 209,440,000
Xăng RBOB RBE NYMEX 233,483,712 2,089,164,000
KIM LOẠI Bạc SIE COMEX 2,349,634,056 10,079,300,000
Bạch kim PLE COMEX 534,323,328 2,699,158,000
Bạc micro SIL COMEX 469,920,528 2,015,860,000
Bạc mini MQI COMEX 1,079,485,176 5,039,650,000
Đồng CPE COMEX 414,691,200 3,789,555,000
Đồng micro MHG COMEX 41,469,120 378,955,500
Đồng mini MQC COMEX 207,345,600 1,894,777,500
Nhôm COMEX ALI ICE US 138,230,400 2,008,660,500
Quặng sắt FEF SGX 38,013,360 253,946,000
NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP Bông Sợi CTE ICE US 48,694,800 813,805,300
Ca cao CCE ICE US 179,008,368 939,600,200
Cao su RSS3 TRU TOCOM 19,209,600 287,100,000
Cao su TSR 20 ZFT SGX 23,499,168 252,637,000
Cà phê Arabica KCE ICE US 239,107,176 2,915,797,500
Cà phê Robusta LRC ICE EU 148,252,104 1,009,762,600
Dầu cọ thô MPO BMDX 48,391,200 678,316,925
Đường SBE ICE US 26,326,608 407,570,240
Đường Trắng QW ICE US 47,940,816 517,055,000