Diễn biến giá hàng hóa trong năm 2025 mang tính phân hóa rõ nét, với khí tự nhiên và kim loại quý là những nhóm dẫn đầu đà tăng, trái ngược với nhóm nguyên liệu công nghiệp và dầu mỏ – những mặt hàng chịu áp lực giảm mạnh nhất. Bước sang năm 2026, nhận định thị trường hàng hóa sẽ có xu hướng giảm nhẹ do áp lực từ nhu cầu công nghiệp yếu, nguồn cung dồi dào và tác động kéo dài của các biện pháp thuế quan.

Tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại và nhu cầu hàng hóa suy yếu
Thị trường hàng hóa luôn gắn chặt với chu kỳ kinh tế toàn cầu. Dự báo tăng trưởng GDP thế giới trong năm 2026 sẽ giảm nhẹ, chủ yếu do tác động của thuế quan và việc nhu cầu “mua trước” để né thuế dần phai nhạt. Mặc dù chưa đến mức suy thoái toàn cầu, giai đoạn tăng trưởng chậm này sẽ kìm hãm nhu cầu hàng hóa, đặc biệt ở các lĩnh vực thâm dụng đầu tư như xây dựng và sản xuất – những ngành tiêu thụ lớn năng lượng và kim loại.
Thương mại toàn cầu được dự báo tiếp tục trầm lắng khi các mức thuế cao hơn của Mỹ bắt đầu phát huy tác động đầy đủ. Sự bất định kéo dài làm suy giảm niềm tin kinh doanh và đầu tư. Thông thường, những cú sốc chính sách như vậy cần từ sáu đến chín tháng để lan tỏa vào hoạt động sản xuất, đồng nghĩa tác động tiêu cực lên thị trường hàng hóa vẫn đang diễn ra.
Diễn biến tiền tệ cũng đóng vai trò quan trọng. Đồng USD đã suy yếu đáng kể kể từ khi các mức thuế mới được công bố. Do hầu hết hàng hóa được định giá bằng USD, đồng bạc xanh yếu hơn giúp cải thiện khả năng mua của các quốc gia khác, hỗ trợ nhu cầu toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu của Mỹ và thúc đẩy vai trò phòng hộ của hàng hóa trước rủi ro mất giá tiền tệ. Tuy nhiên, yếu tố này khó có thể bù đắp hoàn toàn tác động tiêu cực từ tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại.
Chính sách và địa chính trị: Những biến số khó lường
Các yếu tố địa chính trị và chính sách tiếp tục là biến số quan trọng. Nhôm và các sản phẩm đồng thứ cấp nhập khẩu vào Mỹ – hiện chịu mức thuế 50% – được dự báo duy trì giá cao hơn so với giai đoạn trước áp thuế. Ngược lại, các biện pháp hạn chế xuất khẩu khoáng sản chiến lược của Trung Quốc, đặc biệt là đất hiếm (nơi nước này chiếm hơn 85% công suất tinh luyện toàn cầu với 19/20 khoáng sản then chốt), làm gia tăng rủi ro thắt chặt nguồn cung và duy trì mức giá cao trong thời gian dài.
Ở chiều ngược lại, đậu tương Mỹ tiếp tục chịu áp lực khi Trung Quốc ưu tiên đa dạng hóa nguồn cung từ các quốc gia khác, trong khi nguồn cung toàn cầu vẫn ở mức dồi dào.
Triển vọng tiêu cực cho thị trường hàng hóa năm 2026
Triển vọng chung đối với hàng hóa trong năm 2026 được đánh giá kém tích cực, phản ánh kỳ vọng tăng trưởng kinh tế và công nghiệp thấp hơn mức đồng thuận, nhu cầu suy yếu và điều kiện cung thuận lợi hơn.
Theo dự báo, giá hàng hóa đo bằng chỉ số S&P Goldman Sachs Commodity Index có thể giảm khoảng 1,7% trong năm 2025 và tiếp tục giảm 0,9% trong năm 2026.

Nhóm kém tích cực: Dầu mỏ và hàng hóa nông nghiệp
Dù dự báo giá dầu ngắn hạn vẫn cao hơn mức đồng thuận – do xung đột Nga–Ukraine được cho là duy trì phần bù rủi ro địa chính trị đến năm 2026 – thị trường dầu mỏ nhìn chung vẫn trong trạng thái dư cung. Việc OPEC+ dần nới lỏng cắt giảm sản lượng sẽ hạn chế khả năng giá tăng mạnh. Đồng thời, hoạt động công nghiệp suy yếu tại Trung Quốc – quốc gia nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới – làm gia tăng rủi ro giảm giá.
Kim loại cơ bản cũng chịu áp lực tương tự. Đây là nhóm hàng hóa mang tính chu kỳ cao, phụ thuộc lớn vào xây dựng và sản xuất – những lĩnh vực được dự báo tiếp tục suy yếu trong năm tới.
Đối với nông sản, mức độ nhạy cảm với chu kỳ kinh tế thấp hơn. Các mặt hàng lương thực thiết yếu như lúa mì và gạo có xu hướng ổn định hơn nhờ nhu cầu ít biến động. Trong khi đó, các sản phẩm giá trị cao như thịt có thể chịu ảnh hưởng khi thu nhập giảm. Những cây trồng phục vụ sản xuất nhiên liệu sinh học cũng đối mặt rủi ro chu kỳ do phụ thuộc vào hoạt động công nghiệp.
Nguyên liệu thô như bông và gỗ xẻ được đánh giá là dễ tổn thương nhất. Nhu cầu bông gắn với ngành dệt may – lĩnh vực người tiêu dùng thường cắt giảm chi tiêu khi kinh tế khó khăn. Gỗ xẻ phụ thuộc vào chu kỳ xây dựng, vốn đang chậm lại tại nhiều thị trường lớn. Điều này cho thấy triển vọng kém khả quan đối với nhóm nguyên liệu nông nghiệp thô trong năm 2026.
Riêng đậu tương Mỹ tiếp tục chịu áp lực do xu hướng đa dạng hóa thương mại. Nguồn cung toàn cầu dồi dào kết hợp với nhu cầu dịch chuyển gây bất lợi rõ rệt cho nhà sản xuất Mỹ.
Nhóm tích cực tương đối: Khí tự nhiên và kim loại quý
Khí tự nhiên và kim loại quý là hai nhóm có mức tăng giá nổi bật trong năm 2025 và được kỳ vọng duy trì vị thế tương đối tích cực trong năm 2026. Điều này phản ánh rõ qua xu hướng vị thế đầu tư, khi nhà đầu tư ngày càng lạc quan hơn với khí tự nhiên Mỹ. Nhu cầu mạnh từ châu Âu và châu Á được dự báo hỗ trợ xuất khẩu, trong khi giá nội địa thấp hơn khuyến khích dòng chảy ra thị trường quốc tế.
Kim loại quý tiếp tục hưởng lợi từ vai trò trú ẩn an toàn trong bối cảnh bất ổn địa chính trị và đồng USD suy yếu.
Rủi ro nguồn cung trung hạn và chu kỳ mới của thị trường
Sau giai đoạn biến động mạnh đầu thập niên 2020, thị trường hàng hóa vẫn gặp khó trong việc lấy lại động lực tăng trưởng. Dù khí tự nhiên và kim loại quý có triển vọng vượt trội, bức tranh tổng thể năm 2026 vẫn tương đối trầm lắng. Sự ổn định hơn được kỳ vọng xuất hiện từ nửa cuối năm, trong khi một chu kỳ tăng giá rõ nét hơn có thể hình thành vào năm 2027.
Về trung hạn, rủi ro lớn có thể đến từ phía nguồn cung. Việc cắt giảm đầu tư vào khai khoáng và năng lượng trong giai đoạn 2024–2025 có khả năng dẫn đến thắt chặt nguồn cung trong những năm tiếp theo. Lịch sử cho thấy chu kỳ hàng hóa thường dao động giữa giai đoạn dư thừa và thiếu hụt đầu tư. Giá thấp hiện tại có thể kìm hãm các dự án mới, từ đó tạo nền tảng cho tình trạng thiếu hụt và giá cao hơn sau năm 2026.
Đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư, thông điệp cốt lõi là thận trọng trong ngắn hạn, nhưng chủ động chuẩn bị cho chu kỳ tiếp theo. Năm 2026 khó mang lại mức tăng giá mạnh, song vẫn tồn tại cơ hội ở các phân khúc vượt trội như khí tự nhiên và kim loại quý. Xa hơn, các ràng buộc về nguồn cung có thể mở đường cho một đợt tăng giá mạnh hơn, và việc hoạch định chiến lược sớm sẽ giúp nâng cao khả năng chống chịu khi chu kỳ đảo chiều.
Theo Oxford Economics